Nhân dịp Gemini gây sốt khi ra mắt đồ chơi mới – mô hình 2.5 Flash Image, Lãng vừa mày mò cách dùng để giảng dạy cho học viên, và cũng sẵn tổng hợp 30 phong cách ảnh phổ biến dùng để tạo ảnh bằng AI.
Trải nghiệm sơ bộ thì Gemini 2.5 Flash Image tạo ra kết quả khá nhanh, khoảng 20 – 30s là có ảnh. Tạo ảnh miễn phí mà tốc độ và chất lượng ảnh thế này thì thật sự quá xịn, đủ combo ngon bổ rẻ. Dần dần, việc tạo ảnh bằng AI ngày càng dễ, AI tạo ảnh hiểu tiếng Việt hơn, tạo ra kết quả chân thực và gần gũi hơn.
30 phong cách ảnh này không chỉ áp dụng được cho Gemini 2.5 Flash Image mà bạn hoàn toàn có thể áp dụng cho Dalle-3 của chatGPT. Các phong cách ảnh được chia thành 6 nhóm lớn:
 
1. Ảnh chân dung và con người
2. Ảnh nội thất và đời sống
3. Ảnh thiên nhiên và phong cảnh
4. Ảnh nghệ thuât và mỹ thuật
5. Ảnh đô thị, tương lai
6. Ảnh hiệu ứng và phong cách trừu tượng
 
 
Chân dung và con người – nhóm mà bạn sẽ thường xuyên sử dụng:
1. Hyperreal Portraits
– Mô tả: Chân dung siêu thực, sắc nét từng chi tiết.
– Cấu trúc prompt: Chân dung [chủ thể] cực kỳ chi tiết, ánh sáng [ánh sáng], chi tiết [chi tiết]
– Ví dụ: “Chân dung một cụ ông cực kỳ chi tiết, ánh sáng studio, chi tiết nếp nhăn rõ rệt”
2. Soft Anime (Cute & Pastel)
– Mô tả: Anime dễ thương với màu pastel nhẹ nhàng.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] phong cách anime dễ thương, màu sắc [màu pastel], chi tiết [yếu tố dễ thương]
– Ví dụ: “Một chú thỏ phong cách anime dễ thương, màu pastel hồng, chi tiết đôi tai dài”
3. Fantasy Anime Renaissance
– Mô tả: Anime chi tiết trong thế giới giả tưởng.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] trong phong cách anime fantasy, bối cảnh [bối cảnh], màu sắc [màu sắc]
– Ví dụ: “Một nữ chiến binh trong phong cách anime fantasy, bối cảnh lâu đài cổ, màu sắc đỏ vàng rực rỡ”
4. Advertising Testimonial
– Mô tả: Chân dung nhân vật với nền đơn giản quảng cáo.
– Cấu trúc prompt: Chân dung [chủ thể], nền [nền đơn giản], phong cách
– Ví dụ: “Chân dung một doanh nhân, nền trắng đơn giản, phong cách testimonial”
5. Cartoon
– Mô tả: Hoạt hình vui nhộn với viền đậm.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] phong cách cartoon, chi tiết [chi tiết], màu sắc [màu sắc]
– Ví dụ: “Một cậu bé phong cách cartoon, chi tiết tóc dựng, màu sắc sặc sỡ”
6. Animated Character
– Mô tả: Nhân vật hoạt hình 3D dễ thương.
– Cấu trúc prompt: Nhân vật [chủ thể] hoạt hình 3D, chi tiết [chi tiết], ánh sáng [ánh sáng]
– Ví dụ: “Nhân vật robot nhỏ hoạt hình 3D, chi tiết mắt to, ánh sáng trắng studio”
 
Ảnh nội thất và đời sống
7. Biophilic Art
– Mô tả: Nội thất kết hợp thiên nhiên xanh mát.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] trong không gian gần gũi thiên nhiên, chi tiết [cây/cỏ], ánh sáng [ánh sáng tự nhiên]
– Ví dụ: “Một chiếc bàn làm việc trong không gian gần gũi thiên nhiên, chi tiết cây dây leo, ánh sáng tự nhiên chiếu qua cửa sổ”
8. Ghibli Style
– Mô tả: Cảnh mộng mơ, huyền ảo như phim Ghibli.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] theo phong cách Ghibli, bối cảnh [bối cảnh], màu sắc [tông màu]
– Ví dụ: “Một ngôi nhà nhỏ theo phong cách Ghibli, bối cảnh rừng xanh, màu sắc dịu nhẹ”
9. Indoor Photo
– Mô tả: Ảnh chụp trong nhà gọn gàng.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] trong nhà, bố cục [bố cục], ánh sáng [ánh sáng]
– Ví dụ: “Một chiếc ghế trong nhà, bố cục gọn gàng, ánh sáng cửa sổ chiếu vào”
10. City Kitchen
– Mô tả: Nội thất bếp hiện đại tối giản.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] trong phong cách bếp hiện đại, chi tiết [chi tiết], màu sắc [màu sắc]
– Ví dụ: “Một căn bếp hiện đại, chi tiết bàn đá trắng, màu sắc trắng-xám”
 
 
Ảnh thiên nhiên và phong cảnh
11. Outdoor Photo
– Mô tả: Ảnh ngoài trời với ánh sáng tự nhiên.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] ngoài trời, bối cảnh [bối cảnh], ánh sáng [ánh sáng tự nhiên]
– Ví dụ: “Một gia đình ngoài trời, bối cảnh công viên xanh, ánh sáng mặt trời buổi sáng”
12. Country Living
– Mô tả: Nông thôn mộc mạc, ấm cúng.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] trong bối cảnh nông thôn, chi tiết [chi tiết], ánh sáng [ánh sáng]
– Ví dụ: “Một ngôi nhà gỗ trong bối cảnh nông thôn, chi tiết hàng rào trắng, ánh sáng hoàng hôn”
13. AI-Generated Landscapes
– Mô tả: Cảnh quan thực hoặc siêu thực do AI tạo.
– Cấu trúc prompt: Phong cảnh [bối cảnh], phong cách [phong cách], màu sắc [màu sắc]
– Ví dụ: “Phong cảnh thung lũng sương mù, phong cách siêu thực, màu sắc xanh lam u tối”
 
Ảnh nghệ thuật và mỹ thuật
14. Pop Surrealism (Lowbrow Art)
– Mô tả: Hình ảnh kỳ ảo, rực rỡ, như bước ra từ giấc mơ ngọt ngào.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] trong phong cách Pop Surrealism, bối cảnh [bối cảnh], màu sắc [màu sắc], chi tiết [chi tiết]
– Ví dụ: “Một con mèo trong phong cách Pop Surrealism, bối cảnh bầu trời kẹo bông, màu sắc neon hồng-xanh, chi tiết đôi mắt to long lanh”
15. Neo-Classical with a Sci-Fi Twist
– Mô tả: Cổ điển kết hợp chi tiết khoa học viễn tưởng phát sáng.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] theo phong cách cổ điển, chi tiết khoa học viễn tưởng [yếu tố sci-fi], ánh sáng [ánh sáng]
– Ví dụ: “Một vị vua theo phong cách cổ điển, chi tiết khoa học viễn tưởng là mạch điện phát sáng trên vương miện, ánh sáng xanh lạnh”
16. Pop Art
– Mô tả: Màu sắc tươi sáng, đậm chất đại chúng.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] phong cách Pop Art, màu sắc [màu sắc], hình khối [hình khối]
– Ví dụ: “Một lon coca phong cách Pop Art, màu sắc đỏ-vàng, hình khối đơn giản”
17. Street Art
– Mô tả: Graffiti đậm chất đường phố.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] phong cách Street Art, nền [bức tường], màu sắc [màu sắc]
– Ví dụ: “Một con mèo phong cách Street Art, nền tường gạch, màu sắc neon xanh-hồng”
18. Watercolor Painting
– Mô tả: Tranh màu nước mềm mại.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] phong cách tranh màu nước, màu sắc [màu sắc], nền [nền]
– Ví dụ: “Một bông hoa hướng dương phong cách tranh màu nước, màu sắc vàng tươi, nền giấy trắng”
19. Origami Style
– Mô tả: Tạo hình gấp giấy tối giản.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] phong cách Origami, hình khối [hình khối], màu sắc [màu sắc]
– Ví dụ: “Một con hạc phong cách Origami, hình khối sắc nét, màu sắc xanh nhạt”
20. Puppet Style
– Mô tả: Nhân vật giống búp bê hoặc rối.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] phong cách Puppet, chất liệu [chất liệu], chi tiết [chi tiết]
– Ví dụ: “Một chú chó phong cách Puppet, chất liệu vải len, chi tiết mắt cúc đen”
21. Claymation
– Mô tả: Nhân vật đất sét 3D, thủ công.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] phong cách Claymation, chi tiết [chi tiết], bối cảnh [bối cảnh]
– Ví dụ: “Một chú thỏ phong cách Claymation, chi tiết tai dài, bối cảnh đồng cỏ xanh”
 
 
Ảnh đô thị, tương lai
22. Retro-Futuristic 80s
– Mô tả: Neon thập niên 80 pha công nghệ tương lai.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] trong bối cảnh tương lai thập niên 80, màu neon [màu sắc], chi tiết [yếu tố retro]
– Ví dụ: “Một chiếc ô tô trong bối cảnh thành phố tương lai thập niên 80, màu neon tím-cam, chi tiết bảng điện tử retro”
23. Neon / Cyberpunk
– Mô tả: Đô thị tương lai tối với ánh sáng neon.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] phong cách Cyberpunk, bối cảnh [bối cảnh], ánh sáng neon [màu sắc]
– Ví dụ: “Một cô gái phong cách Cyberpunk, bối cảnh phố Tokyo đêm, ánh sáng neon xanh-hồng”
24. Cyberpunk Style
– Mô tả: Đô thị tối tăm, lạnh lẽo, ánh sáng neon.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] phong cách Cyberpunk, chi tiết [chi tiết], ánh sáng neon [màu sắc]
– Ví dụ: “Một chàng hacker phong cách Cyberpunk, chi tiết áo khoác da đen, ánh sáng neon xanh dương”
25. Future city
– Mô tả: Thành phố tương lai với neon và kiến trúc hiện đại.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] trong bối cảnh thành phố tương lai, ánh sáng neon [màu sắc], chi tiết [chi tiết]
– Ví dụ: “Một con phố trong bối cảnh thành phố tương lai, ánh sáng neon tím-xanh, chi tiết biển quảng cáo khổng lồ”
 
Ảnh hiệu ứng và phong cách trừu tượng
26. Abstract Cinematic
– Mô tả: Cảnh trừu tượng mạnh mẽ với ánh sáng điện ảnh.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] theo phong cách điện ảnh trừu tượng, bối cảnh [bối cảnh], ánh sáng [ánh sáng]
– Ví dụ: “Một vũ công theo phong cách điện ảnh trừu tượng, bối cảnh sàn diễn mờ ảo, ánh sáng đỏ tím”
27. AI-Generated Textures & Patterns
– Mô tả: Hoa văn trừu tượng sinh bởi AI.
– Cấu trúc prompt: Họa tiết trừu tượng phong cách [phong cách], màu sắc [màu sắc]
– Ví dụ: “Họa tiết trừu tượng phong cách hình học, màu sắc xanh lam-vàng”
28. Lo-Fi Nostalgia
– Mô tả: Ảnh retro hoài niệm với nhiễu hạt.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] phong cách Lo-Fi Nostalgia, hiệu ứng [hiệu ứng], ánh sáng [ánh sáng]
– Ví dụ: “Một chàng trai phong cách Lo-Fi Nostalgia, hiệu ứng nhiễu hạt, ánh sáng vàng mờ”
29. Weird Angles
– Mô tả: Góc chụp lạ, lệch chuẩn thường thấy.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] chụp từ góc [góc chụp lạ], chi tiết [chi tiết]
– Ví dụ: “Một toà nhà chụp từ góc chụp lạ nhìn từ dưới lên, chi tiết mái vòm nghiêng”
30. Hyper-Realistic and Customizable Outputs
– Mô tả: Ảnh siêu thực có thể chỉnh chi tiết.
– Cấu trúc prompt: [chủ thể] siêu thực, chi tiết [chi tiết], ánh sáng [ánh sáng]
– Ví dụ: “Một chiếc đồng hồ siêu thực, chi tiết mặt kính trong suốt, ánh sáng phản chiếu kim loại”