Luật Trí tuệ nhân tạo vừa mới được Quốc hội thông qua, sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, điều chỉnh toàn diện các hoạt động từ nghiên cứu, phát triển đến triển khai và sử dụng hệ thống AI tại Việt Nam.

Dưới đây là tóm tắt những khái niệm chính, và 10 lưu ý quan trọng cho người đi làm và doanh nghiệp. Bạn lưu ý đây chỉ là tóm tắt, và được làm bởi AI. Dù đã được Lãng đọc qua, bạn vẫn nên dành thời gian đọc toàn bộ Luật (hoặc dùng Notebooklm) để hiểu cho ĐÚNG và ĐỦ. Luật cũng không quá dài, chỉ có 35 điều nên đọc cũng khá nhanh.

—-

PHÂN LOẠI VÀ KHÁI NIỆM

Luật không cấm AI mà quản lý dựa trên mức độ rủi ro của hệ thống đối với con người và xã hội (Điều 9):

– Rủi ro cao: Ảnh hưởng tính mạng, sức khỏe, hạ tầng quan trọng (Y tế, giáo dục, tài chính…). Yêu cầu quản lý chặt chẽ, phải cấp phép/đánh giá hợp chuẩn.

– Rủi ro trung bình: Các hệ thống gây nhầm lẫn (Chatbot, Deepfake). Yêu cầu minh bạch, dán nhãn.

– Rủi ro thấp: Các hệ thống còn lại. Quản lý nhẹ nhàng, khuyến khích tự nguyện.

Các khái niệm quan trọng:

– Nhà phát triển (Developer): Người tạo ra mô hình/thuật toán.

– Nhà cung cấp (Provider): Người đưa hệ thống ra thị trường (thương mại hóa).

– Bên triển khai (Deployer): Người mua/sử dụng AI cho công việc/dịch vụ của mình.

– Người sử dụng (User): Người tương tác trực tiếp (cuối cùng).

 

May be an illustration of map, radar, poster and text that says 'Khung Pháp lý Giải mã Luật Trí tuệ Nhân tạo (AI) Việt Nam: Tổng quan Dự thảo Chính sách Quốc gia Nguyên tắc Vàng cho AI Phân loại & Quản lý AI theo Rủi ro người bằng Quản Chính đấy bền น๊ก khỏe, Aиyen quản chật chẽ, người giám Những "Lăn ranh Đổ" Bị Nghiêm cấm Nhà nước Thúc đẩy Hỗ trợ Rủi Trung bình thống năng từng tương dung buộc nhẫn, túng nhận nhỏm Hoặc ninh quốc ưrơng Đầu tắng Phát Quỹ Thành Phát Quốc Ruir Thấp thổng còn không thuậc khich dụng chuẩn khai thông nguyện. NotabookLM'

10 ĐIỂM QUAN TRỌNG ĐỐI VỚI NGƯỜI ĐI LÀM

1. Quyền được biết đang nói chuyện với máy (Điều 11): Khi bạn chat hỗ trợ khách hàng hoặc tương tác trực tuyến, nếu đó là AI, hệ thống bắt buộc phải thông báo cho bạn biết.

2. Quyền không bị phân biệt đối xử (Điều 4): AI dùng trong tuyển dụng, đánh giá nhân sự không được phép thiên vị hoặc phân biệt đối xử dựa trên dữ liệu huấn luyện.

3. AI không thay thế trách nhiệm con người (Điều 4, 27): Sếp hoặc bác sĩ dùng AI để ra quyết định (sa thải, chẩn đoán bệnh) thì con người vẫn phải chịu trách nhiệm cuối cùng, không được đổ lỗi cho máy.

4. Bảo vệ trước nội dung giả mạo (Điều 7, 11): Các video/âm thanh giả giọng nói, khuôn mặt do AI tạo bắt buộc phải được dán nhãn. Hành vi dùng AI lừa đảo, giả mạo người thân bị nghiêm cấm.

5. Cơ hội đào tạo lại (Điều 23): Nhà nước sẽ có chương trình quốc gia về phát triển nhân lực AI. Người đi làm nên chủ động học kỹ năng số để thích ứng.

6. Quyền yêu cầu giải trình (Điều 14, 15): Nếu bạn bị ảnh hưởng bởi quyết định của AI rủi ro cao (ví dụ: bị hệ thống tự động từ chối hồ sơ vay vốn), bạn có quyền được biết nguyên lý hoạt động cơ bản của nó.

7. Sử dụng AI tại nơi làm việc: Bạn phải tuân thủ quy trình vận hành. Nếu tự ý can thiệp làm sai lệch tính năng hệ thống gây hậu quả, bạn có thể phải chịu trách nhiệm.

8. Dữ liệu cá nhân: Dữ liệu của bạn dùng để huấn luyện hoặc xử lý qua AI phải tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân (không được thu thập trái phép).

9. Bồi thường thiệt hại (Điều 29): Nếu hệ thống AI gây thiệt hại cho bạn (về tài sản, sức khỏe), Bên triển khai (công ty dùng AI) phải bồi thường trước, sau đó họ mới đòi lại nhà cung cấp sau.

10. Lĩnh vực Y tế & Giáo dục: Việc ứng dụng AI trong 2 ngành này được kiểm soát rất chặt chẽ để bảo vệ bệnh nhân và người học (Điều 6).

10 ĐIỂM QUAN TRỌNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP

1. Xác định rõ vai trò (Điều 3): Doanh nghiệp cần xác định mình là “Nhà cung cấp” (tự phát triển/gắn thương hiệu lên AI – trách nhiệm cao) “Bên triển khai” (mua về dùng – trách nhiệm vận hành), hay “Nhà phát triển” (tạo ra mô hình/thuật toán).

2. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Điều 21): Đây là cơ hội vàng cho Start-up và đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp được phép thử nghiệm giải pháp mới trong môi trường có kiểm soát, được miễn/giảm trách nhiệm pháp lý để khuyến khích phát triển công nghệ đột phá.

3. Tự đánh giá & Phân loại rủi ro (Điều 9, 10): Trước khi đưa ra thị trường hoặc sử dụng, doanh nghiệp phải tự đánh giá xem hệ thống thuộc nhóm nào (Thấp/Trung bình/Cao). Nếu rủi ro thấp/trung bình, thủ tục rất đơn giản; nếu rủi ro cao, cần đánh giá hợp chuẩn.

4. Nghĩa vụ minh bạch & Gán nhãn (Điều 11): Bắt buộc phải thông báo nếu hệ thống tương tác với người dùng (chatbot). Nếu dùng AI tạo sinh (tạo ảnh/video/giọng nói), phải có nhãn kỹ thuật (watermark) hoặc thông báo rõ ràng để tránh gây nhầm lẫn.

5. Hệ sinh thái hỗ trợ & Ưu đãi (Điều 20, 22, 25): Doanh nghiệp được tiếp cận Quỹ Phát triển AI Quốc gia, nhận phiếu hỗ trợ (voucher) để dùng hạ tầng tính toán, và được ưu tiên sử dụng dữ liệu/mô hình ngôn ngữ tiếng Việt từ Trung tâm dữ liệu quốc gia.

6. Bảo vệ bí mật công nghệ (Điều 14, 15): Khi phải giải trình với cơ quan chức năng, doanh nghiệp không bắt buộc phải tiết lộ mã nguồn, thuật toán chi tiết (trừ trường hợp đặc biệt nghiêm trọng), giúp bảo vệ tài sản trí tuệ lõi.

7. Quản lý hệ thống Rủi ro cao (Điều 14): Nếu kinh doanh/sử dụng AI trong lĩnh vực Y tế, Giáo dục, Tài chính, chấm điểm tín dụng… doanh nghiệp phải thiết lập quy trình giám sát chặt chẽ, đảm bảo con người luôn có quyền can thiệp và kiểm soát hệ thống.

8. Dữ liệu huấn luyện & Quyền riêng tư (Điều 7, 14): Phải quản trị chất lượng dữ liệu đầu vào. Tuyệt đối không thu thập/sử dụng dữ liệu trái phép hoặc vi phạm luật bảo vệ dữ liệu cá nhân để huấn luyện AI.

9. Lộ trình chuyển đổi (Điều 35): Các hệ thống đang hoạt động có 12-18 tháng (tùy lĩnh vực) từ ngày 01/03/2026 để chuẩn bị và điều chỉnh cho phù hợp với luật mới.

10.Quản lý sự cố & Bồi thường (Điều 12, 29): Phải có quy trình báo cáo sự cố nghiêm trọng qua Cổng thông tin một cửa. Về trách nhiệm dân sự: Bên triển khai (người dùng doanh nghiệp) thường phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại trước, sau đó có thể yêu cầu Nhà cung cấp hoàn trả theo thỏa thuận.